輪狀推進器
luân trạng thôi tiến khí
Hán Việt: luân trạng thôi tiến khí · Pinyin: lún zhuàng tuī jìn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 狀 (trạng) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 器 (khí)
Hán Việt: luân trạng thôi tiến khí · Pinyin: lún zhuàng tuī jìn qì
Cấu tạo: 輪 (luân) + 狀 (trạng) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 器 (khí)