輪王七寶 luân vương thất bảo Hán Việt: luân vương thất bảo Tổng quan (名數)見轉輪王條。☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 王 (vương) + 七 (thất) + 宝 (bảo)Hán Việtluân vương thất bảoCấu tạo轮 + 王 + 七 + 宝 · luân + vương + thất + bảo nghĩa thành phần: luân + vương + thất + bảo Nghĩa ViệtCihui (名數)見轉輪王條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa輪王七寶經 · 七寶樹林 · 輪王四輪 · 七寶塔 · 七寶獄 · 七寶經 · 七寶華 · 輪王跏