輪箘 lún jùn Pinyin: lún jùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.屈曲貌。 Cấu tạo: 輪 (luân) + 箘Pinyinlún jùnCấu tạo輪 + 箘 Từ liên quan Gần nghĩa輪圓 · 輪埠 · 輪埵 · 輪塔 · 輪壇 · 輪奸 · 輪字 · 輪寶