輪胎翻新器
luân thai phiên tân khí
Hán Việt: luân thai phiên tân khí
Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 翻 (phiên) + 新 (tân) + 器 (khí)
Hán Việt: luân thai phiên tân khí
Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 翻 (phiên) + 新 (tân) + 器 (khí)