輵轄 Tổng quan Cấu tạo: 輵 + 辖 (hạt)Cấu tạo輵 + 辖 Từ liên quan Gần nghĩa輵螛 · 辖制 · 辖区 · 輵1. · 輵2. · 輵磍 · 輵轇 · 轄下