輸入檯面 shū rù tái miàn · thâu nhập thai diện Hán Việt: thâu nhập thai diện · Pinyin: shū rù tái miàn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 檯 (thai) + 面 (diện)Pinyinshū rù tái miànHán Việtthâu nhập thai diệnCấu tạo輸 + 入 + 檯 + 面 · thâu + nhập + thai + diện nghĩa thành phần: thâu + nhập + thai + diện