輸入系統

shū rù xì tǒng thâu nhập hệ thống

Hán Việt: thâu nhập hệ thống · Pinyin: shū rù xì tǒng

Tổng quan

hệ thống nhập | hệ thống nhập dữ liệu

Cấu tạo: (thâu) + (nhập) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống nhập | hệ thống nhập dữ liệu

Eng

  • CC-CEDICT input system|data entry system
  • Cihui input system; data entry system