輸入終端 shū rù zhōng duān · thâu nhập chung đoan Hán Việt: thâu nhập chung đoan · Pinyin: shū rù zhōng duān Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 終 (chung) + 端 (đoan)Pinyinshū rù zhōng duānHán Việtthâu nhập chung đoanCấu tạo輸 + 入 + 終 + 端 · thâu + nhập + chung + đoan nghĩa thành phần: thâu + nhập + chung + đoan