輸入表格 shū rù biǎo gé · thâu nhập biểu cách Hán Việt: thâu nhập biểu cách · Pinyin: shū rù biǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 表 (biểu) + 格 (cách)Pinyinshū rù biǎo géHán Việtthâu nhập biểu cáchCấu tạo輸 + 入 + 表 + 格 · thâu + nhập + biểu + cách nghĩa thành phần: thâu + nhập + biểu + cách