輸入阻抗 shū rù zǔ kàng · thâu nhập trở kháng Hán Việt: thâu nhập trở kháng · Pinyin: shū rù zǔ kàng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 阻 (trở) + 抗 (kháng)Pinyinshū rù zǔ kàngHán Việtthâu nhập trở khángCấu tạo輸 + 入 + 阻 + 抗 · thâu + nhập + trở + kháng nghĩa thành phần: thâu + nhập + trở + kháng