輸入限額 thâu nhập hạn ngạch Hán Việt: thâu nhập hạn ngạch Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 限 (hạn) + 額 (ngạch)Hán Việtthâu nhập hạn ngạchCấu tạo輸 + 入 + 限 + 額 · thâu + nhập + hạn + ngạch nghĩa thành phần: thâu + nhập + hạn + ngạch Nghĩa EngCihui 輸入限額 hūrù xiàn'é n. <econ.> import quotas