輸出傳送帶
thâu xuất truyện tống đái
Hán Việt: thâu xuất truyện tống đái · Pinyin: shū chū chuán sòng dài
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái)
Hán Việt: thâu xuất truyện tống đái · Pinyin: shū chū chuán sòng dài
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái)