輸出羅拉 shū chū luó lā · thâu xuất la lạp Hán Việt: thâu xuất la lạp · Pinyin: shū chū luó lā Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinshū chū luó lāHán Việtthâu xuất la lạpCấu tạo輸 + 出 + 羅 + 拉 · thâu + xuất + la + lạp nghĩa thành phần: thâu + xuất + la + lạp