輸得精光

thâu đắc tinh quang

Hán Việt: thâu đắc tinh quang

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (đắc) + (tinh) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸得精光 hū de jīngguāng v.p. lose all one's money at gambling; lose one's shirt