輸心服意 shū xīn fú yì · thâu tâm phục ý Hán Việt: thâu tâm phục ý · Pinyin: shū xīn fú yì Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 心 (tâm) + 服 (phục) + 意 (ý)Pinyinshū xīn fú yìHán Việtthâu tâm phục ýCấu tạo輸 + 心 + 服 + 意 · thâu + tâm + phục + ý nghĩa thành phần: thâu + tâm + phục + ý Nghĩa EngCihui 輸心服意 hūxīnfúyì f.e. follow/obey with sincere willingness