輸攻墨守

shū gōng mò shǒu thâu công mặc thủ

Hán Việt: thâu công mặc thủ · Pinyin: shū gōng mò shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (công) + (mặc) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸攻墨守 hūgōngmòshǒu f.e. Each does his best.