輸氣管道 shū qì guǎn dào · thâu khí quản đạo Hán Việt: thâu khí quản đạo · Pinyin: shū qì guǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 道 (đạo)Pinyinshū qì guǎn dàoHán Việtthâu khí quản đạoCấu tạo輸 + 氣 + 管 + 道 · thâu + khí + quản + đạo nghĩa thành phần: thâu + khí + quản + đạo Nghĩa EngCihui 輸氣管道 hūqì guǎndào n. gas pipeline M:¹tiáo