輸油管道 shū yóu guǎn dào · thâu du quản đạo Hán Việt: thâu du quản đạo · Pinyin: shū yóu guǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 油 (du) + 管 (quản) + 道 (đạo)Pinyinshū yóu guǎn dàoHán Việtthâu du quản đạoCấu tạo輸 + 油 + 管 + 道 · thâu + du + quản + đạo nghĩa thành phần: thâu + du + quản + đạo