輸液點滴 shū yè diǎn dī · thâu dịch điểm tích Hán Việt: thâu dịch điểm tích · Pinyin: shū yè diǎn dī Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 液 (dịch) + 點 (điểm) + 滴 (tích)Pinyinshū yè diǎn dīHán Việtthâu dịch điểm tíchCấu tạo輸 + 液 + 點 + 滴 · thâu + dịch + điểm + tích nghĩa thành phần: thâu + dịch + điểm + tích