輸瀉跳蹙 shū xiè tiào cù · thâu tả khiêu túc Hán Việt: thâu tả khiêu túc · Pinyin: shū xiè tiào cù Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 瀉 (tả) + 跳 (khiêu) + 蹙 (túc)Pinyinshū xiè tiào cùHán Việtthâu tả khiêu túcCấu tạo輸 + 瀉 + 跳 + 蹙 · thâu + tả + khiêu + túc nghĩa thành phần: thâu + tả + khiêu + túc