輸肝剖膽
thâu can phẩu đảm
Hán Việt: thâu can phẩu đảm · Pinyin: shū gān pōu dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻竭盡忠誠,赤心相待。唐.李白〈行路難〉三首之二:「劇辛樂毅感恩分,輸肝剖膽效英才。」也作「輸肝瀝膽」。
Hán Việt: thâu can phẩu đảm · Pinyin: shū gān pōu dǎn