輸肝寫膽 shū gān xiě dǎn · thâu can tả đảm Hán Việt: thâu can tả đảm · Pinyin: shū gān xiě dǎn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 肝 (can) + 寫 (tả) + 膽 (đảm)Pinyinshū gān xiě dǎnHán Việtthâu can tả đảmCấu tạo輸 + 肝 + 寫 + 膽 · thâu + can + tả + đảm nghĩa thành phần: thâu + can + tả + đảm