輸財助邊 shū cái zhù biān · thâu tài trợ biên Hán Việt: thâu tài trợ biên · Pinyin: shū cái zhù biān Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 財 (tài) + 助 (trợ) + 邊 (biên)Pinyinshū cái zhù biānHán Việtthâu tài trợ biênCấu tạo輸 + 財 + 助 + 邊 · thâu + tài + trợ + biên nghĩa thành phần: thâu + tài + trợ + biên