輸配電線

thâu phối điện tuyến

Hán Việt: thâu phối điện tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (phối) + (điện) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸配電線 hūpèi diànxiàn n. <elec.> transmission and distribution line M:¹tiáo