輸電中斷 shū diàn zhōng duàn · thâu điện trung đoạn Hán Việt: thâu điện trung đoạn · Pinyin: shū diàn zhōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 電 (điện) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Pinyinshū diàn zhōng duànHán Việtthâu điện trung đoạnCấu tạo輸 + 電 + 中 + 斷 · thâu + điện + trung + đoạn nghĩa thành phần: thâu + điện + trung + đoạn