輻射測定器 phúc xạ trắc định khí Hán Việt: phúc xạ trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtphúc xạ trắc định khíCấu tạo輻 + 射 + 測 + 定 + 器 · phúc + xạ + trắc + định + khí nghĩa thành phần: phúc + xạ + trắc + định + khí