輾壓金屬條 zhǎn yā jīn shǔ tiáo · triển áp kim chúc điều Hán Việt: triển áp kim chúc điều · Pinyin: zhǎn yā jīn shǔ tiáo Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 壓 (áp) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 條 (điều)Pinyinzhǎn yā jīn shǔ tiáoHán Việttriển áp kim chúc điềuCấu tạo輾 + 壓 + 金 + 屬 + 條 · triển + áp + kim + chúc + điều nghĩa thành phần: triển + áp + kim + chúc + điều