輾轉推託 zhǎn zhuǎn tuī tuō · triển chuyển thôi thác Hán Việt: triển chuyển thôi thác · Pinyin: zhǎn zhuǎn tuī tuō Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 轉 (chuyển) + 推 (thôi) + 託 (thác)Pinyinzhǎn zhuǎn tuī tuōHán Việttriển chuyển thôi thácCấu tạo輾 + 轉 + 推 + 託 · triển + chuyển + thôi + thác nghĩa thành phần: triển + chuyển + thôi + thác