輾轉相告

triển chuyển tương cáo

Hán Việt: triển chuyển tương cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chuyển) + (tương) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輾轉相告 hǎnzhuǎnxiānggào f.e. pass from mouth to mouth