輿人之誦 yú rén zhī sòng · dư nhân chi tụng Hán Việt: dư nhân chi tụng · Pinyin: yú rén zhī sòng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 誦 (tụng)Pinyinyú rén zhī sòngHán Việtdư nhân chi tụngCấu tạo輿 + 人 + 之 + 誦 · dư + nhân + chi + tụng nghĩa thành phần: dư + nhân + chi + tụng