輿死扶傷 yú sǐ fú shāng · dư tử phù thương Hán Việt: dư tử phù thương · Pinyin: yú sǐ fú shāng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 死 (tử) + 扶 (phù) + 傷 (thương)Pinyinyú sǐ fú shāngHán Việtdư tử phù thươngCấu tạo輿 + 死 + 扶 + 傷 · dư + tử + phù + thương nghĩa thành phần: dư + tử + phù + thương