轉世投生 zhuàn shì tóu shēng · chuyển thế đầu sanh Hán Việt: chuyển thế đầu sanh · Pinyin: zhuàn shì tóu shēng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 世 (thế) + 投 (đầu) + 生 (sanh)Pinyinzhuàn shì tóu shēngHán Việtchuyển thế đầu sanhCấu tạo轉 + 世 + 投 + 生 · chuyển + thế + đầu + sanh nghĩa thành phần: chuyển + thế + đầu + sanh