轉側達旦 chuyển trắc đạt đán Hán Việt: chuyển trắc đạt đán Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 側 (trắc) + 達 (đạt) + 旦 (đán)Hán Việtchuyển trắc đạt đánCấu tạo轉 + 側 + 達 + 旦 · chuyển + trắc + đạt + đán nghĩa thành phần: chuyển + trắc + đạt + đán Nghĩa EngCihui 轉側達旦 huǎncèdádàn f.e. lie tossing and turning all night