轉動振幅 zhuàn dòng zhèn fú · chuyển động chấn phúc Hán Việt: chuyển động chấn phúc · Pinyin: zhuàn dòng zhèn fú Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 振 (chấn) + 幅 (phúc)Pinyinzhuàn dòng zhèn fúHán Việtchuyển động chấn phúcCấu tạo轉 + 動 + 振 + 幅 · chuyển + động + chấn + phúc nghĩa thành phần: chuyển + động + chấn + phúc