轉動開關 chuyển động khai quan Hán Việt: chuyển động khai quan Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtchuyển động khai quanCấu tạo轉 + 動 + 開 + 關 · chuyển + động + khai + quan nghĩa thành phần: chuyển + động + khai + quan