轉印準確 zhuǎn yìn zhǔn què · chuyển ấn chuẩn xác Hán Việt: chuyển ấn chuẩn xác · Pinyin: zhuǎn yìn zhǔn què Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 印 (ấn) + 準 (chuẩn) + 確 (xác)Pinyinzhuǎn yìn zhǔn quèHán Việtchuyển ấn chuẩn xácCấu tạo轉 + 印 + 準 + 確 · chuyển + ấn + chuẩn + xác nghĩa thành phần: chuyển + ấn + chuẩn + xác