轉口貿易

zhuǎn kǒu mào yì chuyển khẩu mậu dịch

Hán Việt: chuyển khẩu mậu dịch · Pinyin: zhuǎn kǒu mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (khẩu) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進口貨品原封不動或經加工後,再將之出售給最終需要國的貿易方式。

Eng

  • Cihui 轉口貿易 huǎnkǒu màoyì n. transshipping trade