轉向航行 chuyển hướng hàng hành Hán Việt: chuyển hướng hàng hành Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việtchuyển hướng hàng hànhCấu tạo轉 + 向 + 航 + 行 · chuyển + hướng + hàng + hành nghĩa thành phần: chuyển + hướng + hàng + hành