轉圜之地

chuyển viên chi địa

Hán Việt: chuyển viên chi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (viên) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉圜之地 huǎnhuánzhīdì n. room/leeway for changing a plan/etc.