轉地療養 chuyển địa liệu dưỡng Hán Việt: chuyển địa liệu dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 地 (địa) + 療 (liệu) + 養 (dưỡng)Hán Việtchuyển địa liệu dưỡngCấu tạo轉 + 地 + 療 + 養 · chuyển + địa + liệu + dưỡng nghĩa thành phần: chuyển + địa + liệu + dưỡng Nghĩa EngCihui 轉地療養 huǎndì liáoyǎng v.p. change of air for one's health