轉彎磨角 zhuǎn wān mó jiǎo · chuyển loan ma giác Hán Việt: chuyển loan ma giác · Pinyin: zhuǎn wān mó jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 磨 (ma) + 角 (giác)Pinyinzhuǎn wān mó jiǎoHán Việtchuyển loan ma giácCấu tạo轉 + 彎 + 磨 + 角 · chuyển + loan + ma + giác nghĩa thành phần: chuyển + loan + ma + giác