轉徙無常 zhuǎn xǐ wú cháng · chuyển tỉ vô thường Hán Việt: chuyển tỉ vô thường · Pinyin: zhuǎn xǐ wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 徙 (tỉ) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinzhuǎn xǐ wú chángHán Việtchuyển tỉ vô thườngCấu tạo轉 + 徙 + 無 + 常 · chuyển + tỉ + vô + thường nghĩa thành phần: chuyển + tỉ + vô + thường