转意回心

zhuǎn yì huí xīn chuyển ý hồi tâm

Hán Việt: chuyển ý hồi tâm · Pinyin: zhuǎn yì huí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (ý) + (hồi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉變原來的心意與態度。《西遊記》第二七回:「那大聖見長老三番兩覆,不肯轉意回心,沒奈何纔去。」