轉換文法 chuyển hoán văn pháp Hán Việt: chuyển hoán văn pháp Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 文 (văn) + 法 (pháp)Hán Việtchuyển hoán văn phápCấu tạo轉 + 換 + 文 + 法 · chuyển + hoán + văn + pháp nghĩa thành phần: chuyển + hoán + văn + pháp Nghĩa EngCihui 轉換文法 huǎnhuàn wénfǎ n. <lg.> transformational grammar