轉換斷層

zhuǎn huàn duàn céngchuyển hoán đoạn tằng

Hán Việt: chuyển hoán đoạn tằng · Pinyin: zhuǎn huàn duàn céng

Tổng quan

đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứt gãy biến đổi
  • Google Alex v6 đứt gãy chuyển dạng
  • Tần suất từ đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

Eng

  • Cihui transform fault (geology)
  • Tần suất từ transform fault (geology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

断层倾角 · 斷層成像 · 斷層掃描 · 斷層攝影 · 转换字符 · 断层块 · 断层摄影术 · 斷層線