轉換斷層

zhuǎn huàn duàn céng chuyển hoán đoạn tằng

Hán Việt: chuyển hoán đoạn tằng · Pinyin: zhuǎn huàn duàn céng

Tổng quan

đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

Cấu tạo: (chuyển) + (hoán) + (đoạn) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT transform fault (geology)
  • Cihui transform fault (geology)