轉東過西 zhuǎn dōng guò xī · chuyển đông quá tây Hán Việt: chuyển đông quá tây · Pinyin: zhuǎn dōng guò xī Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 東 (đông) + 過 (quá) + 西 (tây)Pinyinzhuǎn dōng guò xīHán Việtchuyển đông quá tâyCấu tạo轉 + 東 + 過 + 西 · chuyển + đông + quá + tây nghĩa thành phần: chuyển + đông + quá + tây