轉海迴天 zhuǎn hǎi huí tiān · chuyển hải hồi thiên Hán Việt: chuyển hải hồi thiên · Pinyin: zhuǎn hǎi huí tiān Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 海 (hải) + 迴 (hồi) + 天 (thiên)Pinyinzhuǎn hǎi huí tiānHán Việtchuyển hải hồi thiênCấu tạo轉 + 海 + 迴 + 天 · chuyển + hải + hồi + thiên nghĩa thành phần: chuyển + hải + hồi + thiên