转灾为福 chuyển tai vi phúc Hán Việt: chuyển tai vi phúc Tổng quan Cấu tạo: 转 (chuyển) + 灾 (tai) + 为 (vi) + 福 (phúc)Hán Việtchuyển tai vi phúcCấu tạo转 + 灾 + 为 + 福 · chuyển + tai + vi + phúc nghĩa thành phần: chuyển + tai + vi + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將災禍轉為祥福。漢.馬融〈延光四年日蝕上書〉:「然後能折衝壓難,致其功實,轉災為福。」明.汪廷訥《獅吼記》第一○齣:「轉災為福吾緘舌,倚翠偎紅你小心。」也作「轉禍為福」。