轉發發射機 chuyển phát phát xạ ki Hán Việt: chuyển phát phát xạ ki Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 發 (phát) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 機 (ki)Hán Việtchuyển phát phát xạ kiCấu tạo轉 + 發 + 發 + 射 + 機 · chuyển + phát + phát + xạ + ki nghĩa thành phần: chuyển + phát + phát + xạ + ki