轉相仿效 chuyển tương phảng hiệu Hán Việt: chuyển tương phảng hiệu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 相 (tương) + 仿 (phảng) + 效 (hiệu)Hán Việtchuyển tương phảng hiệuCấu tạo轉 + 相 + 仿 + 效 · chuyển + tương + phảng + hiệu nghĩa thành phần: chuyển + tương + phảng + hiệu Nghĩa EngCihui 轉相仿效 huǎnxiāngfǎngxiào f.e. copy each other